强弱弱格

cường nhược nhược cách

Hán Việt: cường nhược nhược cách

Tổng quan

(thơ ca) Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)

Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 弱 (nhược) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dactyl

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dactyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

强弱异势 · 强弱悬殊 · 强弱连续 · 强弱法