强弱法

cường nhược pháp

Hán Việt: cường nhược pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường độ
  • Biên soạn 強弱法 iáng-ruòfǎ n. dynamics; contrast (in music/painting/etc.)

Eng

  • Cihui 強弱法 iáng-ruòfǎ n. dynamics; contrast (in music/painting/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

强弱 · 强弱弱格 · 强弱异势 · 强弱悬殊 · 强弱连续