强弱连续 cường nhược liên tục Hán Việt: cường nhược liên tục Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 連 (liên) + 續 (tục)Hán Việtcường nhược liên tụcTừ loạitínhCấu tạo強 + 弱 + 連 + 續 · cường + nhược + liên + tục nghĩa thành phần: cường + nhược + liên + tục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nửa liên tục mạnhMainlandKaggle Zh-Vi hemicontinuousEngCihui hemicontinuous Từ liên quan Gần nghĩa强弱弱格 · 连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续炮击