强烈的风味

cường liệt đích phong vị

Hán Việt: cường liệt đích phong vị

Tổng quan

điều thú vị, điều vui vẻ, vị ngon, mùi thơm; chất cho vào cho thêm hương vị, sự say mê, sự thích thú, (từ cổ,nghĩa cổ) vỏ cam, vỏ chanh (cho vào rượu, xúp... cho thêm hương vị)

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 風 (phong) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hương vị đậm đà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zest

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈不赞成 · 强烈泛光灯 · 强烈的兴趣 · 强烈的北风 · 强烈的味道 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 风味极佳的