强烈的北风

cường liệt đích bắc phong

Hán Việt: cường liệt đích bắc phong

Tổng quan

gió bấc (ở Mỹ)

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 北 (bắc) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió bấc mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi norther

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈不赞成 · 强烈泛光灯 · 强烈的兴趣 · 强烈的味道 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 强烈的风味 · 北風凜冽