强烈的味道

cường liệt đích vị đạo

Hán Việt: cường liệt đích vị đạo

Tổng quan

chuôi (dao...), lắp chuôi, làm chuôi (dao...), tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh, rung vang, làm vang, làm inh ỏi, ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh, vị, mùi vị, hương vị

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 味 (vị) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị đậm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tang

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈不赞成 · 强烈泛光灯 · 强烈的兴趣 · 强烈的北风 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 强烈的风味 · 味道差的