强烈的兴趣

cường liệt đích hưng thú

Hán Việt: cường liệt đích hưng thú

Tổng quan

(thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 興 (hưng) + 趣 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hứng thú mãnh liệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mustard

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈不赞成 · 强烈泛光灯 · 强烈的北风 · 强烈的味道 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 强烈的风味 · 强烈反对