强烈不赞成

cường liệt bất tán thành

Hán Việt: cường liệt bất tán thành

Tổng quan

sự phản đối, sự phản kháng; lời phản đối, lời phản kháng, (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện, lời cầu khẩn, lời khẩn nài

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 不 (bất) + 贊 (tán) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự phản đối mạnh mẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deprecation

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈泛光灯 · 强烈的兴趣 · 强烈的北风 · 强烈的味道 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 强烈的风味 · 赞成与反对