强烈泛光灯

cường liệt phiếm quang đăng

Hán Việt: cường liệt phiếm quang đăng

Tổng quan

khuy áo nhỏ hình quả ôliu

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 泛 (phiếm) + 光 (quang) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn pha mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi olivette

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈不赞成 · 强烈的兴趣 · 强烈的北风 · 强烈的味道 · 强烈的感情 · 强烈的言词 · 强烈的风味 · 强烈反对