強直性脊柱炎

qiáng zhí xìng jǐ zhù yán cường trực tính tích trụ viêm

Hán Việt: cường trực tính tích trụ viêm · Pinyin: qiáng zhí xìng jǐ zhù yán

Tổng quan

viêm cột sống dính khớp | bệnh Bechterew

Cấu tạo: (cường) + (trực) + (tính) + (tích) + (trụ) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm cột sống dính khớp | bệnh Bechterew

Eng

  • CC-CEDICT ankylosing spondylitis|Bechterew’s disease
  • Cihui ankylosing spondylitis; Bechterew’s disease