強行減擋功能

qiáng xíng jiǎn dǎng gōng néng cường hành giảm đáng công năng

Hán Việt: cường hành giảm đáng công năng · Pinyin: qiáng xíng jiǎn dǎng gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (hành) + (giảm) + (đáng) + (công) + (năng)