強迫性儲物症

qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng cường bách tính trữ vật chứng

Hán Việt: cường bách tính trữ vật chứng · Pinyin: qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

Tổng quan

rối loạn tích trữ cưỡng chế

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (tính) + (trữ) + (vật) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn tích trữ cưỡng chế

Eng

  • CC-CEDICT compulsive hoarding
  • Cihui compulsive hoarding