彈無虛發

dàn wú xū fā đạn vô hư phát

Hán Việt: đạn vô hư phát · Pinyin: dàn wú xū fā

Tổng quan

không phát nào trượt: phát nào cũng trúng mục tiêu/kỹ thuật bắn giỏi

Cấu tạo: (đạn) + (vô) + (hư) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phát nào trượt: phát nào cũng trúng mục tiêu/kỹ thuật bắn giỏi
  • Cihui không phát nào trượt; phát nào cũng trúng mục tiêu; kỹ thuật bắn giỏi。彈彈擊中目標。形容射擊技術高。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每一顆子彈都能命中目標。《鏡花緣》第二六回:「弓弦響處,那彈子如雨點一般打將出去,真是『彈無虛發』:每發一彈,岸上即倒一人。」

Eng

  • Cihui 彈無虛發 ànwúxūfā f.e. Every shot hit the mark.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百发百中 · 百步穿杨