彌渡

mí dùdi độ

Hán Việt: di độ · Pinyin: mí dù

Tổng quan

huyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[dà lǐ bái zú zì zhì zhōu], Vân Nam

Cấu tạo: 彌 (di) + 渡 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州, Vân Nam

Eng

  • Cihui Midu county in Dali Bai autonomous prefecture 大理白族自治州, Yunnan

Đức

  • Handedict Midu (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彌渡縣 · 彌勒 · 彌合 · 彌天 · 彌封 · 彌撒 · 彌散 · 彌月