彎曲折彎及鋪軌車

wān qū zhé wān jí pù guǐ chē loan khúc chiết loan cập phô quỹ xa

Hán Việt: loan khúc chiết loan cập phô quỹ xa · Pinyin: wān qū zhé wān jí pù guǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (khúc) + (chiết) + (loan) + (cập) + (phô) + (quỹ) + (xa)