当前行情 đương tiền hành tình Hán Việt: đương tiền hành tình Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việtđương tiền hành tìnhTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 行 + 情 · đương + tiền + hành + tình nghĩa thành phần: đương + tiền + hành + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi current quotationsEngCihui current quotations Từ liên quan Gần nghĩa行情看涨 · 当前的 · 当前置词的 · 当前决意 · 当前之计 · 当前位置 · 当前像标 · 当前元素