當面一套,背後一套
Pinyin: dāng miàn yī tào,bèi hòu yī tào
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 一 (nhất) + 套 (sáo) + , + 背 (bối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 套 (sáo)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当面说的是一样,背后说的又是一样。比喻表里不一,口是心非。
Pinyin: dāng miàn yī tào,bèi hòu yī tào
Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 一 (nhất) + 套 (sáo) + , + 背 (bối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 套 (sáo)