當面輸心背面笑

dāng miàn shū xīn bèi miàn xiào đương diện thâu tâm bối diện tiếu

Hán Việt: đương diện thâu tâm bối diện tiếu · Pinyin: dāng miàn shū xīn bèi miàn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (thâu) + (tâm) + (bối) + (diện) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻当面显得十分亲热,背后却在捣鬼。