錄取名額限制
lục thủ danh ngạch hạn chế
Hán Việt: lục thủ danh ngạch hạn chế · Pinyin: lù qǔ míng é xiàn zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 錄 (lục) + 取 (thủ) + 名 (danh) + 額 (ngạch) + 限 (hạn) + 制 (chế)
Hán Việt: lục thủ danh ngạch hạn chế · Pinyin: lù qǔ míng é xiàn zhì
Cấu tạo: 錄 (lục) + 取 (thủ) + 名 (danh) + 額 (ngạch) + 限 (hạn) + 制 (chế)