彞肅 di túc Hán Việt: di túc Tổng quan Cấu tạo: 彞 (di) + 肃 (túc)Hán Việtdi túcCấu tạo彞 + 肃 · di + túc nghĩa thành phần: di + túc Từ liên quan Gần nghĩa彝伦 · 彝剧 · 彝器 · 彝宪 · 彝族 · 彝良 · 彝训 · 彞倫