彞色 di sắc Hán Việt: di sắc Tổng quan Vẻ mặt vui hoà Cấu tạo: 彞 (di) + 色 (sắc)Hán Việtdi sắcTừ loạitínhCấu tạo彞 + 色 · di + sắc nghĩa thành phần: di + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vui vẻ Từ liên quan Gần nghĩa彝伦 · 彝剧 · 彝器 · 彝宪 · 彝族 · 彝良 · 彝训 · 彞倫