形势严峻

xíng shì yán jùnhình thế nghiêm tuấn

Hán Việt: hình thế nghiêm tuấn · Pinyin: xíng shì yán jùn

Tổng quan

đang trong tình trạng nghiêm trọng

Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 嚴 (nghiêm) + 峻 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình căng thẳng
  • Tần suất từ đang trong tình trạng nghiêm trọng , tình hình căng thẳng

Eng

  • Cihui in grave difficulties; the situation is grim
  • Tần suất từ in grave difficulties; the situation is grim

Từ liên quan

Gần nghĩa

形势逼人 · 形勢不利 · 严峻的 · 严峻的考验 · 形势的 · 形势之途 · 严峻形势 · 形势不稳