处理不当

xử lí bất đương

Hán Việt: xử lí bất đương

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 不 (bất) + 當 (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mishandle

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当真的 · 不当行为 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力