形容詞性從句
hình dung từ tính tòng cú
Hán Việt: hình dung từ tính tòng cú
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ) + 性 (tính) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 形容詞性從句 íngróngcíxìng cóngjù n. <lg.> 1. adjectival clause 2. relative clause