形式普遍现象

hình thức phổ biến hiện tượng

Hán Việt: hình thức phổ biến hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 普 (phổ) + 遍 (biến) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính phổ quát hình thức
  • Biên soạn formal universal

Eng

  • Cihui 形式普遍現象 íngshì pǔbiàn xiànxiàng n. <lg.> formal universal

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义的 · 形式主义者 · 形式语言理论 · 形式化方法 · 形式性程度 · 形式比较级 · 形式社会学 · 形式语义学