形式普遍現象

hình thức phổ biến hiện tượng

Hán Việt: hình thức phổ biến hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (phổ) + (biến) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形式普遍現象 íngshì pǔbiàn xiànxiàng n. <lg.> formal universal