形影不離

xíng yǐng bù lí hình ảnh bất li

Hán Việt: hình ảnh bất li · Pinyin: xíng yǐng bù lí

Tổng quan

không thể tách rời (như hình với bóng)

Cấu tạo: (hình) + (ảnh) + (bất) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể tách rời (như hình với bóng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象形体和它的影子那样分不开。形容彼此关系亲密,经常在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容关系亲密﹐难以分离。

Eng

  • CC-CEDICT inseparable (as form and shadow)
  • Cihui 形影不離 íngyǐngbùlí f.e. inseparable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

形影相随

Từ trái nghĩa

形单影只