形态学者

hình thái học giả

Hán Việt: hình thái học giả

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hình thái học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi morphologist

Eng

  • Cihui morphologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

形态上的 · 形态学的 · 学者气派的 · 学者的 · 形态发生素 · 形态学 · 形态素 · 形态论