形構化的架式

hình cấu hóa đích giá thức

Hán Việt: hình cấu hóa đích giá thức

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cấu) + (hóa) + (đích) + (giá) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形構化的架式 ínggòuhuà de jiàshì n. <lg.> formalized schema