形狀記憶合金
hình trạng kí ức hợp kim
Hán Việt: hình trạng kí ức hợp kim · Pinyin: xíng zhuàng jì yì hé jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 合 (hợp) + 金 (kim)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 具有形状记忆功能的合金,能够在某一温度下经塑性变形而改变形状,在另一温度下又自动变回原来的形状。简称记忆合金。