形銷骨立

xíng xiāo gǔ lì hình tiêu cốt lập

Hán Việt: hình tiêu cốt lập · Pinyin: xíng xiāo gǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tiêu) + (cốt) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人極其瘦弱。《聊齋志異.卷三.連瑣》:「楊思之,形銷骨立,莫可追挽。」

Eng

  • Cihui 形銷骨立 íngxiāogǔlì f.e. emaciated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸠形鹄面

Từ trái nghĩa

红光满面