彥孜

ngạn tư

Hán Việt: ngạn tư

Tổng quan

Cấu tạo: 彦 (ngạn) + 孜 (tư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孜孜 · 孜然 · 彥悰 · 彥琮 · 彥賓 · 孜然芹 · 彥達縛 · 孜孜不倦