彩色比例不大
thải sắc bỉ lệ bất đại
Hán Việt: thải sắc bỉ lệ bất đại · Pinyin: cǎi sè bǐ lì bù dà
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 不 (bất) + 大 (đại)
Hán Việt: thải sắc bỉ lệ bất đại · Pinyin: cǎi sè bǐ lì bù dà
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 不 (bất) + 大 (đại)