彩鹳

cǎi guànthải quán

Hán Việt: thải quán · Pinyin: cǎi guàn

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) cò vẽ (Mycteria leucocephala)

Cấu tạo: 彩 (thải) + 鸛 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cò vẽ
  • Google Alex v6 giang sen
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) cò vẽ (Mycteria leucocephala)

Eng

  • Cihui (bird species of China) painted stork (Mycteria leucocephala)
  • Tần suất từ (bird species of China) painted stork (Mycteria leucocephala)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱