彭山

péng shānbành san

Hán Việt: bành san · Pinyin: péng shān

Tổng quan

Quận Pengshan ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cấu tạo: 彭 (bành) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quận Pengshan ở Meishan 眉山市, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ Quận Pengshan ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Đức

  • Handedict Pengshan (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彭山县 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹