彭斯

péng sībành tư

Hán Việt: bành tư · Pinyin: péng sī

Tổng quan

Mike Pence (1959-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống Mỹ từ năm 2017

Cấu tạo: 彭 (bành) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mike Pence
  • Tần suất từ Mike Pence (1959-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống Mỹ từ năm 2017

Eng

  • Cihui Mike Pence (1959-), US Republican politician, US vice president from 2017
  • Tần suất từ Mike Pence (1959-), US Republican politician, US vice president from 2017

Từ liên quan

Gần nghĩa

彭亨 · 彭勃 · 彭博 · 彭县 · 彭山 · 彭州 · 彭彭 · 彭排