彭脫裡密碼書
bành thoát lí mật mã thư
Hán Việt: bành thoát lí mật mã thư · Pinyin: péng tuō lǐ mì mǎ shū
Tổng quan
Cấu tạo: 彭 (bành) + 脫 (thoát) + 裡 (lí) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 書 (thư)
Hán Việt: bành thoát lí mật mã thư · Pinyin: péng tuō lǐ mì mǎ shū
Cấu tạo: 彭 (bành) + 脫 (thoát) + 裡 (lí) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 書 (thư)