会议的

hội nghị đích

Hán Việt: hội nghị đích

Tổng quan

do hội đồng giám mục ban bố (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị, (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi,líp,pin, Châu mỹ la,tinh trừ Cu,ba) (thuộc) hội nghị tôn giáo (thuộc) hội nghị tôn giáo (thuộc)

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc hội nghị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conciliar

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议厅 · 会议室 · 会议 · 会议展览 · 會議 · 会议主持人 · 会议处 · 会议迷