影劇服裝設計師

ảnh kịch phục trang thiết kế sư

Hán Việt: ảnh kịch phục trang thiết kế sư

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (kịch) + (phục) + (trang) + (thiết) + (kế) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影劇服裝設計師 ǐng-jù fúzhuāng shèjìshī n. costume designer M:ge/¹míng/²wèi