略为

lüè wéilược vi

Hán Việt: lược vi · Pinyin: lüè wéi

Tổng quan

hơi; một chút; thoáng. hơi gia tăng. 他略為定了定神. anh ấy định thần được một chút

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.约略。 2.稍微。

Cấu tạo: 略 (lược) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi
  • Tần suất từ ít nhiều; lược vi: hơi/một chút/thoáng; một chút; thoáng
  • Biên soạn 略為 üèwéi adv. slightly; a little; somewhat

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.约略。 2.稍微。

Eng

  • Cihui slightly
  • Tần suất từ 略為 üèwéi adv. slightly; a little; somewhat

Đức

  • Handedict ein wenig

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何