徹底打掃房子
triệt để đả tảo phòng tử
Hán Việt: triệt để đả tảo phòng tử
Tổng quan
Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 打 (đả) + 掃 (tảo) + 房 (phòng) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui bottom the house
Hán Việt: triệt để đả tảo phòng tử
Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 打 (đả) + 掃 (tảo) + 房 (phòng) + 子 (tử)