彼亦一是非,此亦一是非

bǐ yì yī shì fēi,cǐ yì yī shì fēi

Pinyin: bǐ yì yī shì fēi,cǐ yì yī shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (diệc) + (nhất) + (thị) + (phi) + + (thử) + (diệc) + (nhất) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 那也是一种是非,这也是一种是非。比喻说话圆滑,不得罪人。