彼爾姆邊疆區
bỉ nhĩ mỗ biên cương khu
Hán Việt: bỉ nhĩ mỗ biên cương khu · Pinyin: bǐ ěr mǔ biān jiāng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 邊 (biên) + 疆 (cương) + 區 (khu)
Hán Việt: bỉ nhĩ mỗ biên cương khu · Pinyin: bǐ ěr mǔ biān jiāng qū
Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 邊 (biên) + 疆 (cương) + 區 (khu)