彼得蓋布瑞爾

bǐ dé gài bù ruì ěr bỉ đắc cái bố thụy nhĩ

Hán Việt: bỉ đắc cái bố thụy nhĩ · Pinyin: bǐ dé gài bù ruì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc) + (cái) + (bố) + (thụy) + (nhĩ)