彼得舒梅切爾

bǐ dé shū méi qiē ěr bỉ đắc thư mai thiết nhĩ

Hán Việt: bỉ đắc thư mai thiết nhĩ · Pinyin: bǐ dé shū méi qiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc) + (thư) + (mai) + (thiết) + (nhĩ)