往來帳戶

wǎng lái zhàng hùvãng lai trướng hộ

Hán Việt: vãng lai trướng hộ · Pinyin: wǎng lái zhàng hù

Tổng quan

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản cá nhân
  • Google Alex v6 tài khoản vãng lai
  • Tần suất từ (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt, (âm nhạc) la, người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất, một; một (như kiểu); một (nào đó), cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...; , mỗi, mỗi một c, 100 (chữ số La mã), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trăm đô la, (âm nhạc) đô, (toán học) số lượng thứ ba đã biết, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Côcain, người thứ ba, vật thứ ba (trong giả thiết), vật hình c
  • Biên soạn personal account

Eng

  • Cihui current account (in bank)
  • Tần suất từ n. personal account

Đức

  • Handedict Girokonto

Từ liên quan

Gần nghĩa

往來翕忽 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账 · 往来如梭 · 帐户分类 · 帐户名称 · 帳戶結余