往來翕忽

vãng lai hấp hốt

Hán Việt: vãng lai hấp hốt

Tổng quan

Chợt đi ra ngoài xa, qua lại nhẹ nhàng mau lẹ (Liễu Tôn Nguyên: Tiểu thạch đàm kí

Cấu tạo: 往 (vãng) + 来 (lai) + 翕 (hấp) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chợt đi ra ngoài xa, qua lại nhẹ nhàng mau lẹ (Liễu Tôn Nguyên: Tiểu thạch đàm kí

Từ liên quan

Gần nghĩa

往来帐户 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账 · 往来如梭 · 往来存款 · 往来户口 · 往来无阻