往復式壓縮機
vãng phục thức áp súc ki
Hán Việt: vãng phục thức áp súc ki · Pinyin: wǎng fù shì yā suō jī
Tổng quan
Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 式 (thức) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki)
Hán Việt: vãng phục thức áp súc ki · Pinyin: wǎng fù shì yā suō jī
Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 式 (thức) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki)