往复泵 VÃNG HẠ BƠM Hán Việt: VÃNG HẠ BƠM Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 泵Hán ViệtVÃNG HẠ BƠMTừ loạidanhCấu tạo往 + 復 + 泵 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơm pittôngBiên soạn reciprocating pumpEngCihui 往復泵 ǎngfùbèng <mach.> n. reciprocating pump Từ liên quan Gần nghĩa往复锯 · 往复 · 往复投掷 · 往复运动 · 往復 · 往复力 · 往复无穷 · 往复机构