往復式地麵纜車

wǎng fù shì de miàn lǎn chē vãng phục thức địa miến lãm xa

Hán Việt: vãng phục thức địa miến lãm xa · Pinyin: wǎng fù shì de miàn lǎn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (phục) + (thức) + (địa) + (miến) + (lãm) + (xa)