往日無冤,近日無仇
Pinyin: wǎng rì wú yuān,jìn rì wú chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 往 (vãng) + 日 (nhật) + 無 (vô) + 冤 (oan) + , + 近 (cận) + 日 (nhật) + 無 (vô) + 仇 (cừu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗语。指从未有过冤仇。
Pinyin: wǎng rì wú yuān,jìn rì wú chóu
Cấu tạo: 往 (vãng) + 日 (nhật) + 無 (vô) + 冤 (oan) + , + 近 (cận) + 日 (nhật) + 無 (vô) + 仇 (cừu)